
Neotex
Neoproof PU W
Chống thấm
Neoproof PU W - Chống thấm polyurethane gốc nước cho mái lộ thiên, đàn hồi ≥480%, kháng UV lâu dài. Màu trắng làm mát mái đạt SRI 106, chứng nhận LEED v4.1. Phù hợp mái đi lại được. Thùng 4 kg & 13 kg.
Loại công trình áp dụng
Chống thấm máiChống thấm tường
Chính hãng
Bảo hành
Giao toàn quốc
Mô tả sản phẩm
Neoproof PU W - Lớp Phủ Chống Thấm Polyurethane Hệ Nước Dành Cho Mái Lộ Thiên
Neoproof PU W là vật liệu chống thấm polyurethane đàn hồi hệ nước, được thiết kế dành riêng cho mái lộ thiên yêu cầu độ bền cơ học và khả năng chống thấm vượt trội. Sản phẩm tạo thành màng không thấm nước liền mạch, có khả năng chịu tia cực tím và ứng suất cơ học cao. 1 thành phần, gốc nước, không chứa dung môi hoặc bitum.
Lĩnh Vực Ứng Dụng
- ✓Mái lộ thiên bằng bê tông, ngói xi măng, láng xi măng
- ✓Mái có thể đi lại được, nơi yêu cầu khả năng chịu nước đọng cao
- ✓Bề mặt kim loại
- ✓Trên lớp màng chống thấm dạng lỏng mới hoặc cũ
- ✓Trên lớp bọt PU cách nhiệt để bảo vệ
- ✓Trên mặt màng bitum mặt đá
Ưu Điểm Nổi Bật
- ✓Độ giãn dài và độ bền cơ học cao
- ✓Khả năng chống nước đọng tuyệt vời
- ✓Đặc tính làm mát mái đã được chứng nhận (màu trắng) - SRI ban đầu ≥ 82, đáp ứng LEED v4.1
- ✓Giải pháp chống thấm lý tưởng cho mái có thể đi lại được
- ✓Khả năng chống bức xạ UV và điều kiện thời tiết bất lợi lâu dài
- ✓Duy trì độ đàn hồi ở nhiệt độ từ -15°C đến +80°C
- ✓Không phồng rộp trên bề mặt trong thời gian đóng rắn
- ✓Tăng độ cứng và đặc tính kết liền vết nứt
- ✓Có thể thi công trong điều kiện thời tiết nhiều mây
- ✓Thân thiện với môi trường và người dùng (hệ nước, 1 thành phần)
- ✓Tuổi thọ bền lâu được đảm bảo
Định Mức & Đóng Gói
| Tính chất | Thông số |
|---|---|
| Tiêu thụ tiêu chuẩn | 1 – 1,2 kg/m²/2 lớp (bề mặt gốc xi măng) |
| Tiêu thụ hệ gia cường (mái đi lại) | 2 – 2,5 kg/m²/2 lớp |
| Đóng gói | Thùng nhựa 4 kg và 13 kg |
| Màu sắc | Trắng (RAL 9003), Xám (RAL 7040), Xanh lá (RAL 6010) - có thêm ghi nhạt, đỏ oxit và các màu theo yêu cầu |
| Hạn sử dụng | 2 năm trong bao bì kín ban đầu, bảo vệ khỏi sương giá, độ ẩm và ánh sáng mặt trời |
Thông Số Kỹ Thuật
Đặc tính vật lý
| Tính chất | Thông số |
|---|---|
| Hình thức | Chất lỏng nhớt |
| Tỷ trọng (EN ISO 2811-1) | 1,35 kg/L (± 0,05) |
| Độ cứng Shore A (ASTM D2240) | 68 |
| Nhiệt độ sử dụng | -15°C đến +80°C |
| Lão hóa UV tăng tốc (ASTM G154) | Qua (1.000 giờ) |
Đặc tính cơ học
| Tính chất | Thông số |
|---|---|
| Giãn dài tại điểm đứt (ASTM D412) | 480% (± 20) |
| Độ bền căng khi chịu tải tối đa (ASTM D412) | 2,28 MPa (± 0,16) |
| Độ bền căng tại điểm đứt (gia cố Neotextile, ASTM D412) | > 5 MPa |
| Cường độ bám dính (EN 1542) | > 2,5 N/mm² |
| Khả năng thấm nước (EN 1062-3) | < 0,1 kg/m²h⁰˙⁵ |
| Khuếch tán CO₂ - Sd (EN 1062-6) | > 50 m |
| Khuếch tán hơi nước - Sd (EN ISO 7783) | 0,6 m (Loại I - thấm) |
Đặc tính quang học màu trắng (làm mát mái)
| Tính chất | Thông số |
|---|---|
| Tổng phản xạ SR% | 84% |
| Truyền tia hồng ngoại | 0,89 |
| Chỉ số phản xạ ánh nắng SRI | 106 |
Điều kiện thi công
| Tính chất | Thông số |
|---|---|
| Độ ẩm mặt nền | < 4% |
| Độ ẩm môi trường (RH) | < 80% |
| Nhiệt độ thi công | +10°C đến +40°C |
Chi tiết bảo dưỡng (25°C, RH 50%)
| Tính chất | Thông số |
|---|---|
| Thời gian khô ban đầu | 2 – 3 giờ |
| Thi công lớp kế tiếp | sau 24 giờ |
| Đông cứng hoàn toàn | ~ 7 ngày |
Vật Liệu Lót Theo Chất Nền
| Tính chất | Thông số |
|---|---|
| Bê tông, vữa xi măng | Revinex pha nước (1:4) - hoặc Silatex Primer / Vinyfix Primer (gốc dung môi) |
| Màng Bitum mặt đá | Revinex pha nước (1:4) |
| Kim loại (sắt, thép) | Neotex Metal Primer - chống ăn mòn 1 thành phần, hệ nước |
| Inox, thép mạ, nhôm | Neotex Inox Primer - bám dính cao trên bề mặt bóng, không xốp |
Hướng Dẫn Thi Công
1. Chuẩn bị mặt nền
- 1Bề mặt phải ổn định, sạch, khô, không bám bụi, dầu mỡ và vật liệu rời.
- 2Loại bỏ vật liệu bám dính kém và lớp phủ cũ - làm sạch kỹ bằng biện pháp cơ học hoặc hóa học.
- 3Làm phẳng các vị trí không đồng đều, xử lý lỗ rỗng, vết nứt, rãnh bằng bả bột phù hợp.
- 4Bề mặt phải có độ dốc thích hợp để thoát nước.
2. Quét lớp lót
- 1Quét lót bằng vật liệu Neotex phù hợp theo loại chất nền (xem bảng vật liệu lót ở trên).
- 2Với nền gốc xi măng: dùng Revinex pha loãng nước 1:4, hoặc Silatex Primer / Vinyfix Primer.
3. Thi công tiêu chuẩn (mái không đi lại)
- 1Khuấy kỹ sản phẩm trước khi thi công.
- 2Thi công lớp 1 bằng con lăn, chổi quét hoặc máy phun - pha loãng với 5% nước sạch.
- 3Gia cố cục bộ tại góc, mối nối, đường ống, vết nứt: quét Neoproof PU W và gia cố bằng vải Neotextile 50 gr/m² (2 lớp "ướt-ướt", vải ở giữa).
- 4Thi công lớp 2 sau 24 giờ, không pha loãng, theo hướng vuông góc với lớp 1.
- 5Thi công liên tục lên các bề mặt thẳng đứng của mái tối thiểu 30 cm.
4. Thi công gia cường (mái có thể đi lại)
- 1Quét lớp lót và lớp nền Neoproof PU W pha 5% nước.
- 2Thi công 2 lớp "ướt-ướt" với vải Neotextile ở giữa trên toàn bộ bề mặt.
- 3Thi công lớp phủ hoàn thiện Neoproof PU W không pha loãng. Tiêu thụ: 2 – 2,5 kg/m².
Lưu ý quan trọng: Không thi công khi trời đang mưa hoặc dự báo có mưa. Nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương tối thiểu 3°C. Tại các điểm có nguy cơ đọng nước lâu dài, gia cố bằng Neotextile và phủ tối thiểu 3 lớp. Nghiêm cấm lui tới bề mặt trong 7 ngày bảo dưỡng sau thi công.
Hướng Dẫn Bảo Trì
| Tính chất | Thông số |
|---|---|
| hàng năm | để phát hiện hư hại do tác động khách quan hoặc chủ quan |
| Sửa chữa cục bộ | làm sạch khu vực hư hại, quét lót (nếu cần), thi công lại Neoproof PU W - gia cố bằng Neotextile tại các vị trí trọng yếu |
| Làm sạch định kỳ bằng vòi phun tia nước kết hợp chất tẩy rửa trung tính, đặc biệt khi tích tụ nhiều bụi bẩn và chất ô nhiễm | — |
An Toàn & Bảo Quản
| Tính chất | Thông số |
|---|---|
| Làm sạch dụng cụ | Bằng nước ngay sau khi thi công; vết bẩn đã đông cứng xử lý bằng biện pháp cơ học |
| V.O.C. | < 40 g/l - tuân thủ EU Chỉ thị 2004/42/CE |
| Bảo quản | 2 năm trong bao bì kín, tránh sương giá, độ ẩm và ánh sáng mặt trời trực tiếp |
| Chứng nhận | CE theo EN 1504-2 (Số 1922-CPR-0386) · Vật liệu làm mát mái chứng nhận bởi ĐH Athens · Đáp ứng LEED v4.1 SRI ≥ 82 |